Táy Thanh

Học thuật
Thân thiện
Táy Thanh

Táy Thanh là một nhóm nhỏ của dân tộc Thái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thái: "Táy Thanh" tên một nhóm địa phương thuộc dân tộc Thái, thường sinh sốngmột khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người Táy Thanh những nét văn hóa riêng biệt. (Người Táy Thanh những đặc điểm văn hóa riêng biệt.)
    • Nghiên cứu về nhóm Táy Thanh giúp hiểu thêm về sự đa dạng của dân tộc Thái. (Việc nghiên cứu về nhóm Táy Thanh giúp hiểu thêm về sự đa dạng của dân tộc Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cộng đồng Táy Thanh": chỉ toàn thể nhóm người thuộc nhóm Táy Thanh.
    • Cộng đồng Táy Thanh đang bảo tồn tiếng nói của mình. (Cộng đồng Táy Thanh đang gìn giữ ngôn ngữ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thái: (danh từ) tên gọi chung của một dân tộc thiểu số nhiều nhóm địa phương, trong đó nhóm Táy Thanh.
  • Nhóm địa phương: (danh từ) chỉ một bộ phận cư dân thuộc một dân tộc, sống tập trungmột vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm Thái Táy Thanh: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một nhóm của dân tộc Thái.
  • Người Thái thuộc nhóm Táy Thanh: cách diễn đạt mô tả.
Lưu ý sử dụng
  • "Táy Thanh" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về dân tộc học, nhân chủng học, văn hóa hoặc địa nhân văn.
Táy Thanh

Táy Thanh là một nhóm nhỏ của dân tộc Thái.

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Thái

Từ gần giống